Cập nhật ngay bảng giá cước và chi phí vận chuyển hàng hóa nội địa qua phương thức vận tải đường bộ (xe tải), vận tải đường hàng không, vận tải đường biển, vận tải đường sắt, dịch vụ chuyển phát nhanh (Courier), dịch vụ vận chuyển hàng nhẹ (thư từ, tài liệu, đồ dùng nhỏ)… 

Vận chuyển hàng hóa nội địa đóng vai trò quan trọng trong chuỗi cung ứng và là cầu nối giữa sản xuất và tiêu dùng. Theo Cục Thống kê, trong năm qua, thị trường vận tải nội địa của Việt Nam ước tính đạt hơn 120 triệu tấn hàng hóa. Trong đó, vận tải đường bộ chiếm tỷ trọng lớn nhất, đạt 89,6%, tiếp theo là vận tải đường thủy, đường sắt và đường hàng không.

Chi phí vận chuyển hàng hóa nội địa
Chi phí vận chuyển hàng hóa nội địa

Các Phương Thức Vận Chuyển Hàng Hóa Nội Địa Chính Tại Việt Nam

  1. Vận chuyển đường bộ: Đây là phương thức phổ biến nhất cho việc vận chuyển hàng hóa nội địa. Các loại phương tiện bao gồm xe tải, container, xe nhỏ phục vụ cho các chuyến giao hàng trong thành phố và các khu vực lân cận.
  2. Vận chuyển đường sắt: Vận chuyển hàng hóa bằng tàu hỏa có ưu điểm là tiết kiệm chi phí đối với những đơn hàng lớn và cần vận chuyển đường dài.
  3. Vận chuyển đường biển: Đây là phương thức rất hiệu quả đối với các doanh nghiệp xuất nhập khẩu, đặc biệt là những hàng hóa cồng kềnh hoặc khối lượng lớn.
  4. Vận chuyển đường hàng không: Phù hợp với những hàng hóa có yêu cầu giao nhận nhanh chóng và cần độ an toàn cao.

Bảng Giá Cước Chi Phí Vận Chuyển Hàng Hóa Nội Địa Cập Nhật Mới Nhất

Để giúp bạn dễ dàng tham khảo, dưới đây là bảng giá cước vận chuyển hàng hóa nội địa cập nhật mới nhất hôm nay cho từng phương thức vận chuyển phổ biến:

Vận Chuyển Đường Bộ (Xe Tải)

Loại Xe 4km Đầu 5–15km 16–100km >100km
0.5 Tấn 150.000đ 16.000đ/km 15.000đ/km 12.000đ/km
1.25 Tấn 200.000đ 18.000đ/km 16.000đ/km 14.000đ/km
1.9 Tấn 230.000đ 19.000đ/km 17.000đ/km 15.000đ/km
2.4 Tấn 260.000đ 21.000đ/km 19.000đ/km 17.000đ/km
3.5 Tấn 300.000đ 24.000đ/km 21.000đ/km 19.000đ/km
5 Tấn 350.000đ 26.000đ/km 24.000đ/km 22.000đ/km
7 Tấn 400.000đ 28.000đ/km 26.000đ/km 23.000đ/km
10 Tấn 500.000đ 30.000đ/km 27.000đ/km 25.000đ/km

Vận Chuyển Đường Hàng Không

Trọng Lượng Cước Phí
<10kg 32.500đ/kg
10–50kg 30.500đ/kg
50–100kg 29.500đ/kg
100–200kg 27.500đ/kg
200–500kg 25.000đ/kg
>500kg 22.000đ/kg

Vận Chuyển Đường Biển Nội Địa

Tuyến Đường Cước Phí
TP.HCM – Bình Dương 2.150 – 3.150 triệu đồng/container 20’
TP.HCM – Đồng Nai 2.350 – 3.450 triệu đồng/container 20’
TP.HCM – Bà Rịa – Vũng Tàu 3.750 – 4.450 triệu đồng/container 20’
TP.HCM – Cần Thơ 1.700 – 2.100 triệu đồng/container 20’
Hải Phòng – TP.HCM 3.500 – 4.000 triệu đồng/container 20’
Hải Phòng – Quảng Ninh 1.800 – 2.500 triệu đồng/container 20’

Vận Chuyển Đường Sắt

Tuyến Đường Cước Phí (Với 1 Container 20’)
Hà Nội – TP.HCM 7.500.000 – 9.000.000 VND
Hà Nội – Đà Nẵng 4.500.000 – 5.500.000 VND
Hà Nội – Cần Thơ 6.000.000 – 7.500.000 VND
TP.HCM – Đà Nẵng 5.000.000 – 6.000.000 VND

Dịch Vụ Vận Chuyển Chuyển Phát Nhanh (Courier)

Trọng Lượng Cước Phí
<1kg 30.000đ
1–5kg 50.000đ
5–10kg 70.000đ
10–20kg 90.000đ
20–50kg 120.000đ

Dịch Vụ Vận Chuyển Hàng Nhẹ (Thư Từ, Tài Liệu, Đồ Dùng Nhỏ)

Trọng Lượng Cước Phí
0.5kg 20.000đ
1kg 25.000đ
2kg 30.000đ
5kg 40.000đ

Các Lưu Ý Khi Sử Dụng Dịch Vụ Vận Chuyển Hàng Hóa Nội Địa

Khi sử dụng dịch vụ vận chuyển, để đảm bảo hàng hóa của bạn được giao nhanh chóng và an toàn, cần lưu ý các vấn đề sau:

    1. Chọn Đối Tác Uy Tín: Nên chọn các công ty vận chuyển lớn, có đội ngũ nhân viên chuyên nghiệp và các công cụ hỗ trợ theo dõi đơn hàng trực tuyến.

    2. Kiểm Tra Kỹ Lưỡng Chi Phí Vận Chuyển: Các yếu tố ảnh hưởng đến giá cước vận chuyển bao gồm trọng lượng, kích thước hàng hóa, loại phương tiện vận chuyển và khoảng cách. Hãy so sánh giá cước của các nhà cung cấp khác nhau trước khi quyết định.

    3. Đóng Gói Hàng Hóa Đúng Quy Cách: Đảm bảo rằng hàng hóa của bạn được đóng gói đúng quy cách để tránh hư hỏng trong quá trình vận chuyển. Đối với hàng hóa dễ vỡ, cần sử dụng các vật liệu bảo vệ như bọt xốp, giấy báo, thùng carton chuyên dụng.

    4. Theo Dõi Đơn Hàng: Hầu hết các dịch vụ vận chuyển hiện nay đều cung cấp tính năng theo dõi trực tuyến. Bạn có thể dễ dàng kiểm tra tình trạng đơn hàng của mình bất kỳ lúc nào.

    5. Bảo Hiểm Hàng Hóa: Đối với những món hàng có giá trị cao, hãy chắc chắn rằng bạn đã đăng ký bảo hiểm hàng hóa để bảo vệ quyền lợi của mình trong trường hợp xảy ra sự cố.

Việc hiểu rõ chi phí vận chuyển hàng hóa nội địa và quy trình vận chuyển hàng hóa nội địa là rất quan trọng trong việc đảm bảo hiệu quả kinh doanh. Hy vọng rằng bài viết này đã cung cấp cho bạn bảng giá cước và chi phí vận chuyển hàng hóa nội địa qua Đường Bộ (Xe Tải), Đường Hàng Không, Đường biển, Đường sắt, Chuyển phát nhanh (Courier), Hàng Nhẹ (Thư Từ, Tài Liệu, Đồ Dùng Nhỏ) … những thông tin cần thiết để lựa chọn đối tác vận chuyển phù hợp và tối ưu hóa chi phí vận chuyển.

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *